nitrohydrochloric acid

nitrohydrochloric acid

A chemist carefully handles a beaker of nitrohydrochloric acid under a fume hood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit nitrohydrochloric: Một loại axit mạnh, màu vàng bốc khói, được tạo thành từ hỗn hợp axit nitric axit hydrochloric. Hợp chất này tính ăn mòn cao khả năng hòa tan nhiều kim loại, bao gồm cả vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist carefully prepared nitrohydrochloric acid for dissolving gold. (Nhà hóa học cẩn thận chuẩn bị axit nitrohydrochloric để hòa tan vàng.)
    • Nitrohydrochloric acid is known for its yellow fuming appearance. (Axit nitrohydrochloric được biết đến với vẻ ngoài màu vàng bốc khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use nitrohydrochloric acid": sử dụng axit nitrohydrochloric trong các phản ứng hóa học.

    • In the laboratory, nitrohydrochloric acid is used to test the purity of precious metals. (Trong phòng thí nghiệm, axit nitrohydrochloric được sử dụng để kiểm tra độ tinh khiết của kim loại quý.)
  • "nitrohydrochloric acid solution": dung dịch axit nitrohydrochloric.

    • A nitrohydrochloric acid solution must be handled with extreme care due to its corrosive nature. (Dung dịch axit nitrohydrochloric phải được xử lý hết sức cẩn thận do tính ăn mòn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Axit nitric (nitric acid): Một trong hai thành phần tạo nên axit nitrohydrochloric.
  • Axit hydrochloric (hydrochloric acid): Thành phần còn lại.
  • Hỗn hợp aqua regia (aqua regia): Tên gọi khác trong tiếng Latinh của axit nitrohydrochloric, có nghĩa "nước hoàng gia".
Từ đồng nghĩa
  • Aqua regia: Tên gọi cổ điển phổ biến hơn của axit nitrohydrochloric, đặc biệt trong bối cảnh hóa học lịch sử.
  • Axit cường thủy: Một tên gọi khác trong tiếng Việt, chỉ loại axit khả năng hòa tan vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Dissolve like gold in nitrohydrochloric acid": tan biến nhanh chóng, thường dùng để chỉ sự biến mất hoặc hòa tan hoàn toàn.
    • His savings dissolved like gold in nitrohydrochloric acid after the investment failed. (Tiền tiết kiệm của anh ấy tan biến nhanh chóng như vàng trong axit nitrohydrochloric sau khi khoản đầu thất bại.)